Thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm trong tố tụng dân sự

Trong tố tụng dân sự, các đương sự có quyền yêu cầu xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án khi có căn cứ pháp lý hợp lệ. Để đảm bảo tính khách quan, công bằng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, pháp luật Việt Nam quy định ba thủ tục quan trọng: phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm.

Thủ tục phúc thẩm trong tố tụng dân sự

Khái niệm:

Phúc thẩm là giai đoạn xét xử lại vụ án dân sự khi có kháng cáo hoặc kháng nghị đối với bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Mục đích của phúc thẩm là xem xét lại tính hợp pháp, tính có căn cứ của phán quyết sơ thẩm.

Cơ sở pháp lý:

Thủ tục phúc thẩm được quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (từ Điều 270 đến Điều 299).

Điều kiện để xét xử phúc thẩm:

Một vụ án dân sự chỉ được xét xử theo thủ tục phúc thẩm khi có:

  • Kháng cáo của đương sự trong thời hạn luật định (15 ngày kể từ ngày tuyên án sơ thẩm hoặc 30 ngày nếu vắng mặt tại phiên tòa).
  • Kháng nghị của Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp hoặc cấp trên đối với bản án sơ thẩm.

Thẩm quyền xét xử phúc thẩm:

Tòa án cấp phúc thẩm là Tòa án nhân dân cấp tỉnh nếu bản án sơ thẩm do Tòa án nhân dân cấp huyện tuyên.

Tòa án nhân dân cấp cao xét xử phúc thẩm các vụ án do Tòa án nhân dân cấp tỉnh xử sơ thẩm.

Quy trình xét xử phúc thẩm:

– Tòa án thụ lý vụ án nếu đơn kháng cáo, kháng nghị hợp lệ.

– Thẩm phán xem xét hồ sơ và quyết định mở phiên tòa.

– Phiên tòa phúc thẩm được tiến hành theo trình tự như sơ thẩm, nhưng chỉ xem xét nội dung có liên quan đến kháng cáo, kháng nghị.

– Sau khi xét xử, Tòa án có thể:

– Giữ nguyên bản án sơ thẩm.

– Sửa đổi một phần hoặc toàn bộ bản án sơ thẩm.

– Hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại.

– Đình chỉ giải quyết vụ án.

Thủ tục giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự

Khái niệm:

Giám đốc thẩm là thủ tục xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng về tố tụng hoặc sai lầm trong việc áp dụng pháp luật làm ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự.

Cơ sở pháp lý:

Thủ tục giám đốc thẩm được quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (từ Điều 325 đến Điều 342).

Điều kiện để xét xử giám đốc thẩm:

– Có kháng nghị giám đốc thẩm của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao.

– Vụ án có dấu hiệu:

– Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

– Sai lầm nghiêm trọng trong áp dụng pháp luật.

– Phát hiện chứng cứ mới có thể làm thay đổi bản chất vụ án.

Thẩm quyền giám đốc thẩm:

Tòa án nhân dân cấp cao giám đốc thẩm bản án của Tòa án nhân dân cấp tỉnh.

Tòa án nhân dân tối cao giám đốc thẩm bản án của Tòa án nhân dân cấp cao.

Quy trình xét xử giám đốc thẩm:

– Cơ quan có thẩm quyền xem xét đơn đề nghị giám đốc thẩm.

– Nếu có căn cứ, Viện kiểm sát hoặc Chánh án sẽ ra quyết định kháng nghị.

– Hội đồng xét xử giám đốc thẩm xem xét vụ án và đưa ra quyết định:

– Giữ nguyên bản án.

– Hủy bản án để xét xử lại.

– Sửa đổi bản án.

– Đình chỉ vụ án.

Thủ tục tái thẩm trong tố tụng dân sự

Khái niệm: 

Tái thẩm là thủ tục xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có tình tiết mới có thể làm thay đổi nội dung vụ án mà trước đó Tòa án chưa xem xét.

Cơ sở pháp lý:

Thủ tục tái thẩm được quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (từ Điều 343 đến Điều 357).

Điều kiện để xét xử tái thẩm:

Xuất hiện tình tiết mới có ảnh hưởng đến nội dung vụ án mà Tòa án trước đây chưa biết.

Có kháng nghị tái thẩm của Chánh án hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân có thẩm quyền.

Thẩm quyền tái thẩm:

Tòa án nhân dân cấp cao xét xử tái thẩm bản án cấp tỉnh.

Tòa án nhân dân tối cao xét xử tái thẩm bản án cấp cao.

Quy trình xét xử tái thẩm:

– Cơ quan có thẩm quyền xem xét đơn đề nghị tái thẩm.

– Nếu đủ điều kiện, Tòa án sẽ ra quyết định mở phiên tòa tái thẩm.

– Hội đồng xét xử có thể:

– Giữ nguyên bản án.

– Hủy bản án để xét xử lại.

– Sửa đổi bản án.

– Đình chỉ vụ án.

Thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm là các cơ chế quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các đương sự trong tố tụng dân sự. Mỗi thủ tục có điều kiện, thẩm quyền và quy trình xét xử riêng. Việc nắm rõ các thủ tục này giúp đương sự lựa chọn phương thức phù hợp để bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.

Nếu cần tư vấn hoặc hỗ trợ pháp lý trong quá trình thực hiện các thủ tục này, hãy liên hệ với luật sư tư vấn để được hướng dẫn cụ thể.

Xem thêm: 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

To Top